"slacken off" in Vietnamese
Definition
Trở nên chậm lại, kém tích cực hơn hoặc giảm cường độ; giảm tốc độ, nỗ lực, hoặc mức độ hoạt động của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, dùng cho cả người (làm việc, học tập) và sự vật (mưa, gió). Đôi khi cũng có nghĩa là nới lỏng thứ gì đó như dây thừng.
Examples
It's dangerous to slacken off while driving.
Thật nguy hiểm nếu bạn **chủ quan** khi lái xe.
Once exams are over, students usually slacken off a bit.
Sau kỳ thi, học sinh thường **chùng xuống** một chút.
If your training starts to slacken off, you won't see progress.
Nếu việc tập luyện của bạn **chùng xuống**, bạn sẽ không thấy tiến triển.
The wind didn't slacken off all night, so we couldn't sleep.
Gió suốt đêm không **giảm đi**, nên chúng tôi không ngủ được.
The rain will slacken off this afternoon.
Mưa sẽ **giảm** vào chiều nay.
You must not slacken off at work.
Bạn không được **chùng xuống** khi làm việc.