Herhangi bir kelime yazın!

"slack off" in Vietnamese

lười biếnglàm việc qua loa

Definition

Cố tình làm việc qua loa hoặc lười biếng, không chú tâm vào nhiệm vụ của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này không trang trọng, thường dùng trong môi trường học hoặc làm việc. 'Don't slack off' nghĩa là đừng lười/sao nhãng. Khác với 'quit', chỉ giảm nỗ lực chứ không bỏ hẳn.

Examples

If you slack off, you may miss important information.

Nếu bạn **lười biếng**, bạn có thể bỏ lỡ thông tin quan trọng.

My teacher told me not to slack off during exams.

Thầy giáo của tôi bảo tôi không được **lười biếng** trong kỳ thi.

He started to slack off after getting the job.

Sau khi có việc, anh ấy bắt đầu **lười biếng**.

I can tell you've been slacking off lately – what's going on?

Gần đây tôi thấy bạn **lười biếng** — có chuyện gì vậy?

Don't slack off—we still have a lot of work to do before lunch.

Đừng **lười biếng**—chúng ta còn nhiều việc phải làm trước bữa trưa.

Sometimes it's tempting to slack off when the boss isn't around.

Đôi khi rất muốn **lười biếng** khi sếp không có ở đó.