Herhangi bir kelime yazın!

"skyrocketing" in Vietnamese

tăng vọttăng chóng mặt

Definition

Chỉ việc điều gì đó tăng lên rất nhanh và bất ngờ, nhất là giá cả, số lượng hay cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'giá cả', 'chi phí', 'số lượng' khi tăng rất nhanh. Không dùng cho sự tăng chậm. Mang ý nghĩa nói thông thường, không trang trọng.

Examples

The cost of rent is skyrocketing in the city.

Chi phí thuê nhà ở thành phố đang **tăng vọt**.

Food prices are skyrocketing this year.

Giá thực phẩm năm nay đang **tăng vọt**.

The number of visitors to the park is skyrocketing.

Số lượng khách đến công viên đang **tăng chóng mặt**.

Internet usage has been skyrocketing since smartphones became common.

Từ khi điện thoại thông minh phổ biến, việc sử dụng internet **tăng vọt**.

My stress levels have been skyrocketing at work lately.

Gần đây mức độ căng thẳng tại công việc của tôi **tăng vọt**.

Energy bills are skyrocketing, so we need to save electricity.

Hóa đơn năng lượng đang **tăng chóng mặt**, nên chúng ta cần tiết kiệm điện.