Herhangi bir kelime yazın!

"skulking" in Vietnamese

lẻn lútlảng vảng

Definition

Di chuyển một cách lén lút, âm thầm để tránh bị chú ý, thường vì đang làm điều gì đó sai trái hoặc khả nghi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người đó muốn tránh bị chú ý vì có ý đồ xấu. Hay dùng với các cụm từ như 'skulking around'.

Examples

The cat was skulking under the bed.

Con mèo đang **lẻn lút** dưới gầm giường.

He was skulking outside the shop last night.

Anh ấy đã **lảng vảng** ngoài cửa hàng tối qua.

Why are you skulking in the hallway?

Sao bạn lại **lẻn lút** trong hành lang vậy?

I caught Tom skulking around the garage this morning.

Sáng nay tôi bắt gặp Tom đang **lảng vảng** quanh gara.

There’s someone skulking in the shadows near our house.

Có ai đó đang **lẻn lút** trong bóng tối gần nhà chúng ta.

Stop skulking and just talk to me about it.

Đừng **lẻn lút** nữa, hãy nói chuyện với tôi về chuyện đó đi.