Herhangi bir kelime yazın!

"skip out" in Vietnamese

lẻn đitrốn tránh trách nhiệm

Definition

Rời đi một cách lặng lẽ hoặc nhanh chóng để tránh phải trả tiền hoặc làm việc gì đó mình phải chịu trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'on' để nói rõ việc muốn tránh (như 'skip out on the bill'). Ý chỉ rời đi mà không báo trước, tránh các nghĩa vụ tài chính hoặc xã hội.

Examples

He tried to skip out without paying for dinner.

Anh ấy đã cố **lẻn đi** mà không trả tiền bữa tối.

Don’t skip out before the meeting is over.

Đừng **lẻn đi** trước khi cuộc họp kết thúc.

Laura often skips out when it’s time to clean up.

Laura thường **lẻn đi** khi đến giờ dọn dẹp.

My roommate skipped out on rent again this month.

Bạn cùng phòng của tôi lại **lẻn đi** không trả tiền thuê tháng này.

Let’s not skip out on Mom’s birthday like last year.

Đừng **trốn tránh** sinh nhật mẹ như năm ngoái nữa nhé.

A bunch of customers tried to skip out when the fire alarm went off.

Một nhóm khách đã cố **lẻn đi** khi chuông báo cháy vang lên.