Herhangi bir kelime yazın!

"skidding" in Vietnamese

trượt (mất kiểm soát)văng

Definition

Di chuyển nhanh và mất kiểm soát trên bề mặt trơn trượt. Thường dùng cho xe cộ hoặc vật thể bị mất lái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho xe cộ, xe đạp hay giày dép mất kiểm soát. Không giống 'sliding', 'skidding' nhấn mạnh sự mất kiểm soát.

Examples

The car started skidding on the icy road.

Chiếc xe bắt đầu **trượt** trên con đường băng.

He fell because his shoes were skidding on the wet floor.

Anh ấy bị ngã vì giày **trượt** trên sàn ướt.

The bike kept skidding on the gravel.

Chiếc xe đạp cứ **trượt** trên sỏi.

When I braked too hard, I felt the tires skidding.

Khi tôi phanh gấp, tôi cảm thấy lốp xe **trượt**.

She lost control of the car because it was skidding around the corner.

Cô ấy đã mất lái vì chiếc xe bị **trượt** qua góc cua.

I hate driving in the rain—it feels like I’m always skidding when I turn.

Tôi ghét lái xe khi trời mưa—cảm giác luôn **trượt** khi rẽ.