Herhangi bir kelime yazın!

"skewing" in Vietnamese

làm lệchbóp méo

Definition

Làm cho điều gì đó bị lệch, không công bằng hoặc không chính xác, khiến kết quả hoặc nhận định trở nên sai lệch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về dữ liệu, kết quả bị làm sai lệch, ví dụ: 'skewing the data' là làm dữ liệu bị bóp méo. Có thể là cố ý hoặc vô tình.

Examples

Misreporting the numbers is skewing the data.

Báo cáo sai con số đang **làm lệch** dữ liệu.

Advertising can be skewing public opinion.

Quảng cáo có thể đang **làm lệch** dư luận.

One mistake is skewing the results of the test.

Một sai sót đang **làm lệch** kết quả bài kiểm tra.

Social media is skewing how people see the news these days.

Ngày nay, mạng xã hội đang **làm lệch** cách mọi người nhìn nhận tin tức.

By only interviewing young people, you're skewing the survey.

Chỉ phỏng vấn người trẻ, bạn đang **làm lệch** khảo sát.

Be careful—your personal feelings might be skewing your judgment.

Cẩn thận—cảm xúc cá nhân của bạn có thể đang **làm lệch** sự phán xét của bạn.