Herhangi bir kelime yazın!

"skelly" in Vietnamese

skelly (bộ xương hài hước)bộ xương (thân mật, vui nhộn)

Definition

“Skelly” là từ lóng, chỉ bộ xương trong trò đùa, game hoặc dịp Halloween, mang tính vui nhộn, không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

“Skelly” chỉ dùng trong ngữ cảnh vui, không trang trọng; thường xuất hiện trong game, mạng xã hội, hoặc với trẻ em dịp Halloween. Có thể gặp ‘skelly army’, ‘fight the skellies.’

Examples

Look at that funny skelly in the window!

Nhìn kìa, **skelly** hài hước ở cửa sổ!

The game has a giant skelly boss.

Trong game có một con trùm **skelly** khổng lồ.

Every Halloween, we put a skelly on our front porch.

Mỗi dịp Halloween, chúng tôi đặt một **skelly** ở hiên nhà.

Did you see all those skellies jumping out in the haunted house?

Cậu có thấy bọn **skellies** nhảy ra ở nhà ma chưa?

Watch out, there’s a skelly behind you!

Cẩn thận, có một **skelly** phía sau bạn!

My little brother loves pretending he’s a skelly and scaring everyone.

Em trai tôi thích giả làm **skelly** và doạ mọi người.