"skedaddled" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi nơi nào đó một cách nhanh chóng và đột ngột, thường là để tránh ai đó hoặc điều gì đó. Đây là cách nói thân mật, mang tính hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện thân mật, đôi khi với ý hài hước. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
The dog skedaddled when it heard thunder.
Chú chó **chuồn mất** khi nghe thấy sấm.
She skedaddled out of the room before anyone noticed.
Cô ấy **chuồn mất** ra khỏi phòng trước khi ai đó để ý.
The children skedaddled when the teacher returned.
Khi thầy giáo quay lại, lũ trẻ **chuồn mất**.
We saw the police and skedaddled before they could ask us anything.
Chúng tôi thấy cảnh sát và **chuồn mất** trước khi họ hỏi gì.
"Uh-oh, Mom's coming!" he whispered, and we skedaddled.
"Ôi không, mẹ tới!" anh thì thầm, và chúng tôi **chuồn mất**.
As soon as the food arrived, my hunger skedaddled.
Ngay khi đồ ăn tới, cơn đói của tôi **biến mất**.