Herhangi bir kelime yazın!

"skateboarder" in Vietnamese

người chơi ván trượt

Definition

Người chơi ván trượt là người sử dụng ván trượt, thường để giải trí, thể thao hoặc di chuyển quãng đường ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong văn nói và thường chỉ người biểu diễn kỹ thuật hoặc chơi ở công viên ván trượt. 'Skater' có thể chỉ người trượt băng, vì vậy cần phân biệt.

Examples

The skateboarder jumped over the stairs.

**Người chơi ván trượt** đã nhảy qua bậc thang.

My brother wants to be a skateboarder.

Em trai tôi muốn trở thành **người chơi ván trượt**.

The park is full of skateboarders in the afternoon.

Buổi chiều công viên đầy **người chơi ván trượt**.

He's not just any skateboarder—he's sponsored by a big brand.

Anh ấy không chỉ là một **người chơi ván trượt** bình thường—anh ấy còn được một thương hiệu lớn tài trợ.

Every skateboarder has their own unique style.

Mỗi **người chơi ván trượt** đều có phong cách riêng.

You can spot a skateboarder from the way they dress and carry their board.

Bạn có thể nhận ra một **người chơi ván trượt** qua cách họ ăn mặc và mang ván.