"sizzles" in Vietnamese
Definition
Khi món ăn nóng hoặc đang rán phát ra tiếng xèo xèo, lách tách. Đôi khi còn để chỉ không khí sôi động, đầy hứng khởi.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất để miêu tả âm thanh thực phẩm chiên rán ('the meat sizzles in the pan'). Cũng dùng khi nói về không khí náo nhiệt, sôi nổi ('the atmosphere sizzles'). Không nhầm với 'boil' (sôi) hoặc 'bubble' (nổi bong bóng).
Examples
The bacon sizzles in the hot pan.
Thịt ba chỉ **xèo xèo** trên chảo nóng.
The chicken sizzles as it starts to cook.
Thịt gà **xèo xèo** khi bắt đầu nấu.
Water sizzles on the hot stove.
Nước **xèo xèo** trên bếp nóng.
The excitement in the room sizzles as the band walks on stage.
Khi ban nhạc bước lên sân khấu, sự phấn khích trong phòng **xèo xèo** lan tỏa.
Her new recipe really sizzles—everyone is talking about it.
Công thức mới của cô ấy thực sự **xèo xèo**—ai ai cũng bàn tán về nó.
Listen to how the steak sizzles when I put it on the grill.
Nghe thử xem miếng bò **xèo xèo** thế nào khi mình đặt lên bếp nướng.