Herhangi bir kelime yazın!

"size up" in Vietnamese

đánh giáxem xét

Definition

Nhanh chóng đánh giá hoặc xem xét một người, tình huống hoặc sự việc bằng cách quan sát hoặc suy nghĩ cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật; chỉ hành động quan sát, đánh giá ai đó hoặc tình huống, không phải đo lường thực tế.

Examples

The coach always sizes up the players before choosing a team.

Huấn luyện viên luôn **đánh giá** các cầu thủ trước khi chọn đội hình.

He sized up the situation quickly and knew what to do.

Anh ấy đã **đánh giá** nhanh tình huống và biết mình cần làm gì.

She paused to size up her opponent before the match.

Cô ấy dừng lại để **đánh giá** đối thủ trước trận đấu.

When I walked into the room, everyone tried to size me up.

Khi tôi bước vào phòng, mọi người đều cố **đánh giá** tôi.

You can tell he's new—he keeps trying to size up everybody.

Có thể nhận ra anh ấy là người mới—anh ấy cứ cố gắng **đánh giá** mọi người.

Before making a deal, I like to size up who I'm working with.

Trước khi ký hợp đồng, tôi thích **đánh giá** người mình sẽ hợp tác.