"situs" in Vietnamese
Definition
Thuật ngữ chỉ vị trí hoặc địa điểm cụ thể của một vật, thường dùng trong các lĩnh vực pháp lý, y học hoặc khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng 'vị trí' hoặc 'địa điểm'. Hay gặp trong cụm như 'situs inversus' hoặc 'situs của tài sản'.
Examples
The legal situs of the property is New York.
**Situs** pháp lý của tài sản này là New York.
Doctors studied the situs of the tumor.
Các bác sĩ đã nghiên cứu **situs** của khối u.
The situs determines which laws apply.
**Situs** quyết định luật nào được áp dụng.
His heart had a rare condition known as 'situs inversus'.
Trái tim anh ấy mắc một tình trạng hiếm gọi là '**situs** inversus'.
If the situs of the asset changes, taxes could be different.
Nếu **situs** của tài sản thay đổi, thuế có thể khác.
In court, the lawyer asked about the situs and its importance.
Tại tòa, luật sư đã hỏi về **situs** và tầm quan trọng của nó.