Herhangi bir kelime yazın!

"situ" in Vietnamese

nguyên vị trí (in situ)tại chỗ (in situ)

Definition

Từ này hầu như chỉ dùng trong cụm 'in situ', có nghĩa là vẫn giữ nguyên ở vị trí ban đầu hoặc tại chỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'situ' đơn lẻ; nên dùng đầy đủ 'in situ', nhất là trong các lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật.

Examples

The fossils were left situ in the rock for study.

Các hóa thạch đã được để lại **nguyên vị trí** trong đá để nghiên cứu.

Doctors sometimes find cancer cells situ in tissue.

Đôi khi bác sĩ phát hiện các tế bào ung thư **tại chỗ** trong mô.

The painting remains situ on the ancient wall.

Bức tranh vẫn còn **nguyên vị trí** trên bức tường cổ.

Archaeologists love when artifacts are found situ and untouched.

Các nhà khảo cổ thích khi các cổ vật được tìm thấy **nguyên vị trí** và chưa bị đụng chạm.

Leaving the bones situ made it easier to map the entire site.

Để xương lại **nguyên vị trí** giúp dễ dàng lập bản đồ toàn bộ khu vực.

You rarely see 'situ' by itself; stick with 'in situ.'

Bạn hiếm khi thấy 'situ' dùng riêng; hãy dùng 'in situ'.