Herhangi bir kelime yazın!

"sitters" in Vietnamese

người trông trẻngười trông thú cưngngười trông nhà

Definition

Những người chăm sóc trẻ em, thú cưng hoặc nhà cửa cho người khác trong thời gian ngắn. Thường chỉ những người trông trẻ hoặc trông thú cưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng là 'babysitters', 'pet sitters', 'house sitters'. Không dùng cho người chăm sóc chuyên nghiệp hoặc y tế. Luôn dùng dạng số nhiều cho nhiều người.

Examples

The sitters arrived at 7 p.m. to watch the kids.

**Những người trông trẻ** đến lúc 7 giờ tối để trông các bé.

We hired two sitters for the party.

Chúng tôi đã thuê hai **người trông trẻ** cho bữa tiệc.

Do the sitters have experience with newborns?

**Những người trông trẻ** có kinh nghiệm với trẻ sơ sinh không?

Pet sitters are hard to find during holidays.

Mùa lễ rất khó tìm **người trông thú cưng**.

The agency only sends experienced sitters.

Công ty chỉ gửi **người trông trẻ** có kinh nghiệm.

We gave the sitters the emergency numbers before we left.

Chúng tôi đã đưa số điện thoại khẩn cấp cho **người trông trẻ** trước khi rời đi.