Herhangi bir kelime yazın!

"sit up with" in Vietnamese

thức cùng (ai đó)thức bên cạnh (để chăm sóc/an ủi)

Definition

Khi ai đó bị ốm, lo lắng hoặc cần sự an ủi, bạn ở bên cạnh và thức cùng với họ, thường là vào ban đêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn an ủi hoặc chăm sóc ai đó, không dùng cho tình huống lãng mạn.

Examples

I will sit up with you if you feel scared tonight.

Nếu tối nay bạn sợ, tôi sẽ **thức cùng** bạn.

She sat up with her grandmother at the hospital.

Cô ấy đã **thức cùng** bà ngoại ở bệnh viện.

He sat up with his son when he was sick.

Anh ấy đã **thức cùng** con trai khi con bị ốm.

Thanks for sitting up with me all night. It really helped.

Cảm ơn bạn đã **thức cùng** mình suốt đêm. Điều đó thực sự giúp mình rất nhiều.

We used to sit up with Grandpa whenever he felt unwell.

Khi ông không khỏe, chúng tôi thường **thức cùng** ông.

It means a lot that you sat up with me during those tough times.

Mình rất cảm kích vì bạn đã **thức cùng** mình vào thời gian khó khăn đó.