Herhangi bir kelime yazın!

"sit through" in Vietnamese

ngồi hếtchịu đựng cho đến hết

Definition

Dành thời gian ngồi cho đến khi kết thúc điều gì đó dài hoặc gây nhàm chán, khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, chủ yếu cho những việc nhàm chán, dài, hoặc không thích ('sit through a lecture' = cố chịu đựng buổi học). Thường hàm ý sự khó chịu hay chán nản.

Examples

I had to sit through a long meeting today.

Hôm nay tôi phải **ngồi hết** một cuộc họp dài.

She couldn't sit through the whole movie.

Cô ấy không thể **ngồi hết** cả bộ phim.

Will you sit through the entire presentation?

Bạn có thể **ngồi hết** buổi thuyết trình không?

It was so boring, I can’t believe I actually sat through the whole thing.

Nó chán quá mà tôi không tin mình thực sự đã **ngồi hết** cả buổi.

Sometimes you just have to sit through things you don’t enjoy.

Đôi khi bạn chỉ phải **ngồi hết** những điều mình không thích.

He managed to sit through three hours of speeches without falling asleep.

Anh ấy đã **ngồi hết** ba tiếng phát biểu mà không ngủ gục.