"sit on their hands" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó không làm gì hoặc từ chối hành động dù cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thành ngữ, hơi chê trách; dùng khi ai đó nên giúp đỡ hay hành động nhưng lại không làm gì.
Examples
The teachers sit on their hands when there are problems in the classroom.
Khi có vấn đề trong lớp, các giáo viên chỉ **ngồi yên không làm gì**.
Don’t sit on your hands—we need your help now.
Đừng chỉ **ngồi yên không làm gì**—bây giờ chúng tôi cần bạn giúp đỡ.
Many people sat on their hands during the meeting.
Nhiều người đã **ngồi yên không làm gì** trong cuộc họp.
While the city flooded, the government just sat on its hands.
Khi thành phố bị ngập, chính phủ chỉ **ngồi yên không làm gì**.
If you just sit on your hands, nothing will ever change.
Nếu bạn chỉ **ngồi yên không làm gì**, sẽ không bao giờ có gì thay đổi.
Everybody saw the problem, but they all just sat on their hands.
Mọi người đều thấy vấn đề, nhưng tất cả chỉ **ngồi yên không làm gì**.