"sit in for" in Indonesian
Definition
Khi bạn tạm thời thay ai đó để làm việc hoặc tham dự sự kiện.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong công việc, cuộc họp, lớp học, âm nhạc; chỉ mang nghĩa thay thế tạm thời; phía sau 'for' là tên người.
Examples
Can you sit in for me at the meeting tomorrow?
Bạn có thể **thay thế** tôi trong cuộc họp ngày mai không?
I will sit in for the teacher while she is away.
Tôi sẽ **thay thế** giáo viên khi cô ấy đi vắng.
John will sit in for our boss this afternoon.
John sẽ **thay thế** sếp của chúng ta chiều nay.
I had to sit in for the drummer during the concert last night.
Tối qua tôi phải **thay thế** tay trống trong buổi hòa nhạc.
She often sits in for her colleague when he travels for work.
Cô ấy thường xuyên **thay thế** cho đồng nghiệp khi anh ấy đi công tác.
If Michelle can't make it, I'll sit in for her at lunch.
Nếu Michelle không đến được, tôi sẽ **thay thế** cô ấy trong bữa trưa.