"sit back" in Vietnamese
Definition
Ngồi tựa lưng thư giãn trên ghế hoặc ngừng tham gia để người khác làm thay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật. 'Sit back and relax' là để thư giãn. Cũng dùng khi ai đó không tham gia vào việc gì.
Examples
Please sit back and enjoy the movie.
Xin hãy **ngả lưng thư giãn** và thưởng thức bộ phim.
He likes to sit back after dinner and read the newspaper.
Anh ấy thích **ngả lưng thư giãn** và đọc báo sau bữa tối.
You can just sit back; we will take care of everything.
Bạn chỉ cần **ngồi thư giãn**; chúng tôi sẽ lo mọi thứ.
Don’t just sit back and watch—join the fun!
Đừng chỉ **ngồi ngoài** mà xem—hãy tham gia vui cùng mọi người!
Sometimes you need to sit back and let your kids solve problems on their own.
Đôi khi bạn cần **ngồi ngoài** và để con tự giải quyết vấn đề.
Just sit back and watch how things unfold.
Chỉ cần **ngồi thư giãn** và xem mọi chuyện diễn ra như thế nào.