"sit at" in Vietnamese
Definition
Ngồi xuống ở một vị trí cụ thể như bàn, ghế hoặc chỗ nào đó. Nhấn mạnh vị trí bạn ngồi thay vì chỉ hành động ngồi.
Usage Notes (Vietnamese)
'sit at' thường dùng với bàn, ghế, máy tính hoặc một địa điểm cụ thể. Không dùng cho ngồi lên bề mặt ('sit on'). Ví dụ: 'sit at the table', không phải 'sit on the table'.
Examples
Please sit at your desk.
Làm ơn **ngồi tại** bàn làm việc của bạn.
They always sit at the same table in the cafeteria.
Họ luôn **ngồi tại** cùng một bàn trong căng-tin.
You can sit at the front if you want.
Bạn có thể **ngồi ở** phía trước nếu muốn.
I usually sit at my computer for hours when I'm working.
Tôi thường **ngồi tại** máy tính hàng giờ khi làm việc.
We love to sit at the window and watch people go by.
Chúng tôi thích **ngồi tại** cửa sổ và ngắm nhìn mọi người qua lại.
She asked if she could sit at our table and join us.
Cô ấy hỏi liệu có thể **ngồi tại** bàn của chúng tôi và tham gia cùng không.