Herhangi bir kelime yazın!

"sit about" in Vietnamese

ngồi khôngngồi chơi

Definition

Chỉ ngồi mà không làm gì, thường là theo cách thư giãn hoặc lười biếng. Thường chỉ sự nhàn rỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Anh, tương đương 'sit around' trong tiếng Mỹ. Ám chỉ sự lười biếng, không chủ động. Không dùng cho ngồi có mục đích (như chờ, đọc sách).

Examples

We just sit about in the afternoons when it’s rainy.

Vào buổi chiều trời mưa, chúng tôi chỉ **ngồi không** thôi.

Don’t sit about—help me with these boxes!

Đừng chỉ **ngồi không**—giúp tôi bê mấy cái hộp này nào!

He likes to sit about and watch people in the park.

Anh ấy thích **ngồi không** ở công viên và ngắm nhìn mọi người.

I can’t just sit about while you do all the work.

Tôi không thể chỉ **ngồi không** khi bạn làm tất cả mọi việc.

We spent the whole morning just sitting about, drinking coffee.

Cả buổi sáng chúng tôi chỉ **ngồi không**, uống cà phê.

Sometimes it’s nice to sit about and do absolutely nothing.

Đôi khi thật dễ chịu nếu chỉ **ngồi không** và chẳng làm gì cả.