Herhangi bir kelime yazın!

"sing the same tune" in Vietnamese

nói cùng một điềuđồng ý (nghĩa bóng)

Definition

Đồng ý với ai đó hoặc có cùng ý kiến, đặc biệt là sau khi từng có quan điểm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói thân mật, thường dùng khi ai đó đổi ý để đồng ý. Tương tự 'be on the same page'. Không phải nói về hát thật.

Examples

Now we all sing the same tune about this project.

Giờ đây tất cả chúng tôi đều **nói cùng một điều** về dự án này.

The team didn’t always sing the same tune, but now they do.

Nhóm này trước đây không phải lúc nào cũng **nói cùng một điều**, nhưng bây giờ thì có.

After the meeting, everyone started to sing the same tune.

Sau cuộc họp, mọi người bắt đầu **nói cùng một điều**.

He used to disagree, but now he’s definitely singing the same tune as the boss.

Hồi trước anh ta phản đối, giờ thì rõ ràng đang **nói cùng một điều** với sếp.

If we all sing the same tune, we’ll get things done faster.

Nếu tất cả chúng ta đều **nói cùng một điều**, mọi việc sẽ xong nhanh hơn.

"Interesting how they all suddenly sing the same tune when the manager walks in," she whispered.

"Thú vị thật, sao tự nhiên mọi người đều **nói cùng một điều** khi quản lý bước vào," cô ấy thì thầm.