Herhangi bir kelime yazın!

"sing for your supper" in Vietnamese

làm việc để được trả cônglàm gì đó để được thưởng

Definition

Làm việc hoặc giúp đỡ để nhận được điều gì mình muốn như thức ăn, tiền, phần thưởng. Cũng có thể nghĩa là phải chứng minh giá trị của bản thân để được nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ, không phải nghĩa đen. Dùng khi phải nỗ lực hoặc chứng minh giá trị để nhận phần thưởng hay điều gì đó.

Examples

If you want dessert, you have to sing for your supper and help clean up.

Nếu muốn ăn tráng miệng, bạn phải **làm việc để được nhận** và giúp dọn dẹp.

The artist had to sing for her supper by painting portraits at the fair.

Nữ họa sĩ phải **làm việc để được trả công** bằng cách vẽ chân dung ở hội chợ.

Sometimes you have to sing for your supper in a new job to prove your skills.

Đôi khi trong công việc mới, bạn cần **chứng tỏ bản thân** để chứng minh kỹ năng.

At this company, you really have to sing for your supper to get promoted.

Ở công ty này, bạn thực sự phải **chứng tỏ năng lực** để được thăng chức.

"You want me to cook? I thought I was invited for dinner, not to sing for my supper!"

"Anh muốn em nấu ăn à? Em tưởng mình được mời ăn tối chứ không phải đến để **làm việc lấy cơm**!"

Freelancers often have to sing for their supper on every project.

Người làm tự do thường phải **chứng tỏ năng lực** ở mọi dự án.