"sinewy" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc động vật có thân hình săn chắc, gầy nhưng cơ bắp và gân guốc rõ nét, trông mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'gân guốc' mang tính văn chương, hay dùng mô tả vận động viên, người lao động, hoặc động vật khỏe nhưng không đô con. Phân biệt với 'cơ bắp' (muscular) hay 'vạm vỡ' (brawny).
Examples
The runner had sinewy legs.
Chân của vận động viên đó **gân guốc**.
His arms were long and sinewy.
Cánh tay anh ấy dài và **gân guốc**.
The horse's sinewy neck showed its strength.
Cái cổ **gân guốc** của con ngựa thể hiện sức mạnh của nó.
Years of heavy work gave him a sinewy build.
Nhiều năm lao động nặng nhọc đã cho anh ấy vóc dáng **gân guốc**.
She gripped the rope with her sinewy hands.
Cô ấy nắm chặt dây thừng bằng đôi tay **gân guốc** của mình.
You could see every sinewy line in his back as he lifted the box.
Khi anh ấy nhấc cái hộp lên, từng đường **gân guốc** trên lưng hiện rất rõ.