Herhangi bir kelime yazın!

"sincerest" in Vietnamese

chân thành nhất

Definition

Từ này thể hiện sự thành thật ở mức cao nhất, thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành trong lời xin lỗi, cảm ơn hay lời chúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, các cụm như 'my sincerest apologies', không dùng cho cảm xúc tiêu cực hay trong giao tiếp thân mật.

Examples

Please accept my sincerest apologies for the mistake.

Xin vui lòng nhận **lời xin lỗi chân thành nhất** của tôi về sai sót này.

He offered his sincerest thanks to everyone who helped.

Anh ấy đã gửi **lời cảm ơn chân thành nhất** tới tất cả những ai đã giúp đỡ.

My sincerest wishes for your happiness.

**Lời chúc chân thành nhất** của tôi dành cho hạnh phúc của bạn.

She gave me her sincerest congratulations after I got the job.

Cô ấy đã gửi **lời chúc mừng chân thành nhất** khi tôi nhận được việc.

You have my sincerest sympathy during this tough time.

Bạn có **lời chia buồn chân thành nhất** của tôi trong thời gian khó khăn này.

With my sincerest respect, I must disagree.

Với **sự tôn trọng chân thành nhất**, tôi xin phép không đồng ý.