Herhangi bir kelime yazın!

"silos" in Vietnamese

xi-lôbộ phận riêng biệt (tổ chức)

Definition

Xi-lô là công trình cao dùng để chứa số lượng lớn vật liệu như ngũ cốc. Trong kinh doanh, 'xi-lô' chỉ các bộ phận hoặc nhóm làm việc tách biệt, không chia sẻ thông tin với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xi-lô' có thể là nghĩa đen (kho chứa ngũ cốc) hoặc nghĩa bóng về các phòng ban cô lập với nhau. Thường gặp trong cụm như 'làm việc theo silo', 'phá vỡ silo'.

Examples

Farmers store grain in large silos.

Nông dân cất giữ ngũ cốc trong các **xi-lô** lớn.

There are three silos next to the barn.

Có ba **xi-lô** cạnh chuồng trại.

The company struggles because its departments work in silos.

Công ty gặp khó khăn vì các phòng ban làm việc như những **xi-lô** riêng biệt.

Let's break down the silos and start collaborating more.

Hãy phá bỏ các **xi-lô** và hợp tác nhiều hơn.

People say old habits die hard, so those silos won’t disappear overnight.

Người ta nói thói quen cũ khó bỏ, nên những **xi-lô** đó sẽ không biến mất ngay lập tức.

Each team guard their own silos instead of sharing updates.

Mỗi nhóm đều giữ chặt **xi-lô** riêng thay vì chia sẻ thông tin.