Herhangi bir kelime yazın!

"sill" in Vietnamese

bậu cửa

Definition

Bậu cửa là phần ngang ở dưới cùng của khung cửa sổ hoặc cửa ra vào, thường dùng để làm giá đỡ hoặc để đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cửa sổ ('bậu cửa sổ'), ít dùng cho cửa ra vào. Không nhầm với 'seal' hay 'still'. Hay dùng để nói về việc để vật gì đó lên bậu cửa.

Examples

The cat sleeps on the sill in the sunshine.

Con mèo ngủ trên **bậu cửa** dưới nắng.

She placed flowers on the window sill.

Cô ấy đặt hoa lên **bậu cửa sổ**.

The paint on the sill is peeling.

Sơn trên **bậu cửa** đang bong tróc.

He left his keys sitting on the sill by accident.

Anh ấy để quên chìa khóa trên **bậu cửa**.

Birds often sit on the sill and watch what's happening inside.

Những con chim thường ngồi trên **bậu cửa** để xem chuyện gì xảy ra bên trong.

If you open the window, don't put anything fragile on the sill.

Nếu bạn mở cửa sổ, đừng để đồ dễ vỡ lên **bậu cửa**.