Herhangi bir kelime yazın!

"signpost" in Vietnamese

biển chỉ đường

Definition

Một biển đặt cạnh đường để chỉ hướng, tên địa điểm hoặc khoảng cách. Nghĩa bóng, chỉ điều gì đó cung cấp định hướng rõ ràng trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở dạng danh từ để nói về dấu hiệu vật lý ngoài đường, nhưng còn dùng ẩn dụ, ví dụ như 'dấu hiệu thành công'. Cụm 'serve as a signpost' nghĩa là mang tính chỉ dẫn.

Examples

The signpost shows the way to the next town.

**Biển chỉ đường** chỉ đường đến thị trấn tiếp theo.

There is a signpost at every intersection.

Có một **biển chỉ đường** ở mỗi ngã tư.

Can you read what the signpost says?

Bạn có thể đọc **biển chỉ đường** ghi gì không?

His advice was a helpful signpost during my tough times.

Lời khuyên của anh ấy là một **biển chỉ đường** hữu ích khi tôi gặp khó khăn.

We missed the turn because the signpost was hidden by trees.

Chúng tôi bỏ lỡ chỗ rẽ vì **biển chỉ đường** bị cây che khuất.

Clear instructions act as a signpost for new employees.

Hướng dẫn rõ ràng đóng vai trò như một **biển chỉ đường** cho nhân viên mới.