"signage" in Vietnamese
Definition
Các loại biển báo, ký hiệu hoặc thiết kế đặc biệt đặt ở nơi công cộng hoặc trong tòa nhà để cung cấp thông tin hoặc chỉ đường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ không đếm được, chỉ toàn bộ hệ thống biển báo. Khác với 'sign' là biển hiệu riêng lẻ. Hay đi với các từ chỉ địa điểm hoặc mục đích như 'biển hiệu cửa hàng', 'biển chỉ dẫn'.
Examples
The store uses bright signage to attract customers.
Cửa hàng sử dụng **biển hiệu** nổi bật để thu hút khách hàng.
Good signage helps people find their way in the hospital.
**Biển hiệu** tốt giúp mọi người tìm đường trong bệnh viện.
The airport recently updated its signage.
Sân bay vừa cập nhật lại hệ thống **biển hiệu** của mình.
The signage here is confusing—I can't find the exit.
**Biển hiệu** ở đây khó hiểu quá—tôi không tìm thấy lối ra.
Who designed the colorful signage at the new mall?
Ai đã thiết kế **biển hiệu** đầy màu sắc ở trung tâm thương mại mới?
They really need better signage at this station; everyone looks lost.
Họ thực sự cần **biển hiệu** tốt hơn ở ga này; ai cũng trông lạc lõng.