Herhangi bir kelime yazın!

"sign over" in Vietnamese

chuyển nhượng (bằng giấy tờ)ký chuyển giao

Definition

Chính thức chuyển quyền sở hữu hoặc quyền lợi cho người khác thông qua việc ký giấy tờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi chuyển nhượng hợp pháp có giấy tờ ký kết, thường cho tài sản hoặc quyền lợi. Không dùng chung nghĩa với 'ký' thông thường hoặc 'bàn giao'.

Examples

He decided to sign over the car to his brother.

Anh ấy quyết định **chuyển nhượng** chiếc xe cho em trai mình.

She will sign over her share of the property to her son.

Cô ấy sẽ **chuyển nhượng** phần tài sản của mình cho con trai.

The company had to sign over some assets to pay its debts.

Công ty đã phải **chuyển nhượng** một số tài sản để trả nợ.

After a long discussion, Margaret decided to sign over the family land to her sister.

Sau cuộc thảo luận dài, Margaret quyết định **chuyển nhượng** mảnh đất gia đình cho em gái.

If you sign over your rights, you can't take them back later.

Nếu bạn **chuyển nhượng** quyền lợi của mình, sau này không thể lấy lại được.

"Are you really going to sign over everything to him?" Anna asked in disbelief.

"Chị thật sự sẽ **chuyển nhượng** mọi thứ cho anh ấy sao?" Anna hỏi với vẻ không tin.