"sign for" in Vietnamese
Definition
Viết chữ ký của bạn để xác nhận đã nhận hoặc chấp nhận một vật gì đó như bưu kiện hoặc tài liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi ký xác nhận đã nhận hàng hoặc tài liệu, không dùng với nghĩa 'đăng ký'. Thường đi kèm đối tượng được nhận như 'ký nhận bưu kiện'.
Examples
Please sign for the package here.
Vui lòng **ký nhận** gói hàng ở đây.
Did you have to sign for the letter?
Bạn có phải **ký nhận** thư không?
My mom had to sign for my new phone.
Mẹ tôi đã phải **ký nhận** điện thoại mới của tôi.
You don’t need to sign for this delivery, I’ll just leave it at the door.
Bạn không cần phải **ký nhận** cho đơn hàng này, tôi sẽ để ở cửa.
They asked me to sign for a huge box this morning.
Sáng nay họ bảo tôi phải **ký nhận** một chiếc hộp lớn.
If no one’s home, the courier can’t leave the package because someone must sign for it.
Nếu không có ai ở nhà, nhân viên giao hàng không thể để lại gói hàng vì phải có người **ký nhận**.