Herhangi bir kelime yazın!

"sign away" in Vietnamese

ký chuyển nhượngký từ bỏ

Definition

Chính thức từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền lợi bằng cách ký vào tài liệu pháp lý. Thường liên quan đến tài sản, quyền lợi hay thừa kế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp pháp lý khi bạn giao tài sản hoặc quyền lợi cho người khác ('sign away your rights' nghĩa là từ bỏ quyền). Không giống từ 'ký', ở đây có nghĩa là mất quyền sở hữu.

Examples

He signed away his land to the company.

Anh ấy đã **ký chuyển nhượng** đất của mình cho công ty.

Be careful not to sign away your rights.

Cẩn thận kẻo bạn **ký từ bỏ** quyền của mình.

She didn't realize she was signing away her future.

Cô ấy không nhận ra mình đang **ký từ bỏ** tương lai.

After reading the fine print, Tom refused to sign away his share of the business.

Sau khi đọc kỹ điều khoản, Tom từ chối **ký chuyển nhượng** phần của mình trong doanh nghiệp.

Many people accidentally sign away their privacy when accepting online terms.

Nhiều người vô tình **ký từ bỏ** quyền riêng tư khi chấp nhận điều khoản trực tuyến.

If you don't read before you sign away, you might regret it later.

Nếu bạn không đọc trước khi **ký chuyển nhượng**, có thể bạn sẽ hối hận sau này.