Herhangi bir kelime yazın!

"sighed" in Vietnamese

thở dài

Definition

Thở ra một hơi dài để thể hiện cảm xúc như buồn, nhẹ nhõm hay mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong miêu tả cảm xúc trong truyện hoặc hội thoại. Các cụm như 'sighed with relief/sadness/frustration' dùng để bổ sung lý do. Không phải tiếng động lớn, chủ yếu để thể hiện cảm xúc.

Examples

She sighed after finishing her homework.

Cô ấy **thở dài** sau khi làm xong bài tập về nhà.

He sighed with relief when the exam was over.

Anh ấy **thở dài** nhẹ nhõm khi kỳ thi kết thúc.

The tired teacher sighed loudly.

Cô giáo mệt mỏi **thở dài** to.

He looked at the empty fridge and sighed.

Anh ấy nhìn vào tủ lạnh trống rỗng rồi **thở dài**.

“I guess it’s just one of those days,” she sighed.

"Có lẽ hôm nay chỉ là một ngày như thế thôi," cô ấy **thở dài**.

Jack saw the long line at the bank and sighed in frustration.

Jack nhìn thấy hàng dài ở ngân hàng và **thở dài** chán nản.