"sifter" in Vietnamese
Definition
Dụng cụ nhà bếp dùng để rây các nguyên liệu khô như bột mì, giúp tơi mịn và loại bỏ các cục vón.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong làm bánh và nấu ăn với nguyên liệu khô như bột, đường bột, cacao. Ở Anh đôi khi gọi là "sieve". Đừng nhầm với "colander" dùng cho chất lỏng.
Examples
She used a sifter to make the flour fine.
Cô ấy dùng **rây** để làm bột mịn hơn.
Please pass me the sifter from the drawer.
Làm ơn lấy **rây** trong ngăn kéo đưa cho tôi.
The recipe says to use a sifter for the sugar.
Công thức yêu cầu dùng **rây** cho đường.
I can't find the sifter—did you put it back in the cabinet?
Tớ không tìm thấy **rây**—cậu có để lại trong tủ không?
Bakers often rely on a sifter to get smooth, lump-free batter.
Thợ bánh thường dựa vào **rây** để có bột mịn, không vón cục.
If you don't have a sifter, you can use a fine-mesh strainer instead.
Nếu bạn không có **rây**, có thể dùng rây lưới mịn thay thế.