Herhangi bir kelime yazın!

"sidesaddle" in Vietnamese

cưỡi ngựa một bênyên ngựa nữ

Definition

Cách cưỡi ngựa mà người cưỡi ngồi nghiêng, đặt cả hai chân về một phía, thường dành cho phụ nữ. Cũng có thể chỉ loại yên đặc biệt cho kiểu này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ đề cập đến phong cách nữ truyền thống, thường xuất hiện trong các sự kiện lịch sử hoặc trình diễn. Có thể chỉ cả kiểu cưỡi hoặc yên ngựa.

Examples

She learned to ride sidesaddle as a child.

Cô ấy học cưỡi **cưỡi ngựa một bên** từ nhỏ.

The museum displays an old sidesaddle used by queens.

Bảo tàng trưng bày một chiếc **yên ngựa nữ** cũ từng được các nữ hoàng sử dụng.

In the parade, the princess rode sidesaddle on a white horse.

Trong cuộc diễu hành, công chúa cưỡi ngựa trắng bằng kiểu **cưỡi ngựa một bên**.

It’s rare to see anyone ride sidesaddle these days unless it’s for a show.

Ngày nay rất hiếm khi thấy ai cưỡi **cưỡi ngựa một bên**, trừ khi tham gia trình diễn.

She always dreamed of wearing a fancy dress and riding sidesaddle like in the old movies.

Cô ấy luôn mơ được mặc váy đẹp và cưỡi **cưỡi ngựa một bên** như trong phim xưa.

Learning to balance while riding sidesaddle takes a lot of practice!

Cần luyện tập rất nhiều mới giữ được thăng bằng khi cưỡi **cưỡi ngựa một bên**!