Herhangi bir kelime yazın!

"sidelined" in Vietnamese

bị cho ra rìabị gạt ra ngoài

Definition

Khi ai đó bị loại khỏi công việc, hoạt động hoặc nhóm, hoặc bị phớt lờ trong việc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động như 'bị cho ra rìa'. Hay gặp trong thể thao (do chấn thương), nơi làm việc hoặc các mối quan hệ xã hội. Mang nghĩa bị loại trừ, thường không công bằng, nhưng không mạnh như 'đuổi việc'.

Examples

She was sidelined after her injury.

Sau chấn thương, cô ấy đã bị **cho ra rìa**.

He felt sidelined in the meeting.

Anh ấy cảm thấy mình bị **gạt ra ngoài** trong cuộc họp.

Older workers are often sidelined by new technology.

Nhân viên lớn tuổi thường bị **gạt ra ngoài** bởi công nghệ mới.

After the team changed managers, she got sidelined for no clear reason.

Sau khi đội thay đổi huấn luyện viên, cô ấy đã bị **cho ra rìa** mà không rõ lý do.

I used to be part of the core group, but lately I've been sidelined.

Trước đây tôi ở nhóm nòng cốt, nhưng gần đây tôi thường bị **cho ra rìa**.

Many fear being sidelined as their company grows.

Nhiều người lo sợ sẽ bị **gạt ra ngoài** khi công ty phát triển.