"side with" in Vietnamese
Definition
Khi có tranh cãi hoặc mâu thuẫn, chọn đứng về phía hoặc ủng hộ một người hay nhóm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tranh cãi hay xung đột. Sau động từ thường là đối tượng bạn ủng hộ, như 'side with my friend.' Khác với 'đồng ý' vì mang nghĩa đứng về một phía cụ thể.
Examples
I always side with my brother when we argue.
Khi tranh cãi, tôi luôn **đứng về phía** anh trai mình.
The teacher refused to side with anyone during the debate.
Giáo viên từ chối **đứng về phía** bất cứ ai trong cuộc tranh luận.
Why did you side with her instead of me?
Sao bạn lại **đứng về phía** cô ấy mà không phải tôi?
When it comes to politics, she always sides with the opposition.
Về chính trị, cô ấy luôn **đứng về phía** phe đối lập.
In family arguments, Dad tends to side with Mom.
Trong những cuộc cãi vã gia đình, bố thường **đứng về phía** mẹ.
I'm not going to side with anyone until I hear both stories.
Tôi sẽ không **đứng về phía** ai cho đến khi nghe cả hai bên.