"sick at heart" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy buồn sâu sắc, thất vọng hoặc đau lòng do một chuyện đau đớn hay cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, chỉ nỗi đau buồn sâu sắc trong lòng, không dùng cho buồn vặt. Thường dùng khi có mất mát lớn hoặc thất vọng nặng nề.
Examples
She was sick at heart after hearing the bad news.
Nghe tin xấu, cô ấy **đau nhói trong tim**.
I felt sick at heart when my friend moved away.
Bạn tôi chuyển đi, tôi **đau lòng sâu sắc**.
He looked sick at heart after the argument.
Sau khi cãi nhau, anh ấy **đau nhói trong tim**.
After losing the finals, the whole team was sick at heart.
Sau khi thua trận chung kết, cả đội **đau lòng sâu sắc**.
I’m still sick at heart thinking about what happened that night.
Nghĩ lại chuyện đêm đó, tôi vẫn **đau nhói trong tim**.
She tried to smile, but inside she was sick at heart.
Cô ấy cố cười, nhưng bên trong vẫn **đau lòng sâu sắc**.