"shut up about it" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nhắc đi nhắc lại một chủ đề gây khó chịu, dùng để yêu cầu họ ngừng nói về chuyện đó một cách thẳng thừng hoặc thô lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này khá thô lỗ, thường chỉ dùng cho bạn thân hoặc lúc nóng giận. Không nên nói trong tình huống lịch sự hay trang trọng.
Examples
Can you please shut up about it?
Bạn làm ơn **im đi về chuyện đó** được không?
I wish he would shut up about it already.
Tôi ước gì anh ấy **im đi về chuyện đó** luôn.
Just shut up about it and move on.
**Im đi về chuyện đó** rồi tiếp tục đi.
If you can't shut up about it, I'm leaving.
Nếu bạn không thể **im về chuyện đó**, tôi sẽ đi.
Everyone is tired of hearing about it—just shut up about it, okay?
Mọi người mệt rồi—làm ơn **im về chuyện đó** được không?
Seriously, you need to shut up about it before someone gets mad.
Nghiêm túc đấy, bạn nên **im đi về chuyện đó** trước khi ai đó nổi cáu.