"shut out" in Vietnamese
Definition
Ngăn ai đó hoặc cái gì đó không cho vào nơi nào, không cho tham gia hoặc giữ ở bên ngoài. Cũng có nghĩa là chặn về mặt cảm xúc hoặc không cho đối thủ ghi điểm trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: 'shut out of the room' (không cho vào phòng), 'shut out your feelings' (khép lòng). Trong thể thao là không cho đối thủ ghi bàn.
Examples
They shut out the cold by closing the window.
Họ đóng cửa sổ để **ngăn** cái lạnh vào.
He felt sad when his friends shut him out of the game.
Cậu ấy buồn khi bạn bè **loại cậu ra** khỏi trò chơi.
The team shut out their opponents and won 3-0.
Đội đã **giữ sạch lưới** trước đối thủ và thắng 3-0.
Sometimes people shut out their feelings to avoid getting hurt.
Đôi khi con người **đóng lại** cảm xúc của mình để tránh tổn thương.
I don't want to shut you out, so please tell me how you feel.
Mình không muốn **đẩy bạn ra xa**, nên hãy nói cho mình biết cảm xúc của bạn nhé.
After the argument, she completely shut him out for weeks.
Sau cuộc cãi vã, cô ấy **không cho anh ấy vào** cuộc sống của mình suốt nhiều tuần.