Herhangi bir kelime yazın!

"shut away" in Vietnamese

giam giữcô lập ra

Definition

Giữ ai đó hoặc thứ gì đó ở một nơi lâu dài, không cho họ ra ngoài hay gặp người khác; cũng có thể là để giấu kín khỏi người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động “bị shut away”, hay mô tả người bị cách ly dài ngày, trong bệnh viện, nhà tù hoặc tự nhốt mình để làm việc.

Examples

He was shut away in his room all day.

Anh ấy bị **giam giữ** trong phòng suốt cả ngày.

Old books were shut away in the attic.

Những quyển sách cũ đã được **cất giữ** trên gác mái.

The patient was shut away from visitors for weeks.

Bệnh nhân đã bị **cách ly** với người thăm suốt nhiều tuần.

Sometimes, artists shut away themselves to focus on their work.

Đôi khi, các nghệ sĩ **cách ly** bản thân để tập trung làm việc.

He felt shut away from the world after his accident.

Sau tai nạn, anh cảm thấy mình bị **tách biệt** khỏi thế giới.

The treasure had been shut away for generations, hidden from everyone.

Kho báu đã được **cất giấu** trong nhiều thế hệ, không ai biết tới.