"shuck" in Vietnamese
Definition
Bỏ lớp vỏ ngoài của thứ gì đó, đặc biệt như vỏ ngô hoặc vỏ sò. Cũng có thể chỉ vỏ hoặc những thứ không có giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng khi chế biến món ăn với ngô hoặc sò/ốc. Đừng dùng cho các loại rau củ khác. “Shucks!” là cảm thán nhẹ khi thất vọng hay khiêm tốn.
Examples
You need to shuck the corn before cooking it.
Bạn cần **bóc vỏ** ngô trước khi nấu.
He knows how to shuck oysters quickly.
Anh ấy biết cách **bóc vỏ** hàu rất nhanh.
Throw the corn shucks in the trash.
Vứt **vỏ** ngô vào thùng rác.
"Can you shuck these clams for dinner tonight?"
Bạn có thể **bóc vỏ** những con ngao này cho bữa tối tối nay không?
After the picnic, we had piles of corn shucks everywhere.
Sau buổi dã ngoại, chúng tôi có đống **vỏ** ngô ở khắp nơi.
"Ah, shucks! I missed the last train."
Trời ơi! Tôi lỡ chuyến tàu cuối cùng rồi.