Herhangi bir kelime yazın!

"showoff" in Vietnamese

kẻ khoe khoang

Definition

Người luôn tỏ ra khoe khoang về tài năng, của cải hoặc thành tích của mình để gây chú ý, thường khiến người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang sắc thái không chính thức, hơi tiêu cực; thường dùng để trêu chọc hoặc phê phán. Không nhầm lẫn với động từ 'show off'.

Examples

My brother is such a showoff at school.

Anh trai tôi ở trường là một **kẻ khoe khoang**.

Nobody likes a showoff at parties.

Không ai thích **kẻ khoe khoang** ở các buổi tiệc.

He bought a sports car just to be a showoff.

Anh ấy mua xe thể thao chỉ để làm **kẻ khoe khoang**.

That guy is a total showoff when he plays basketball.

Anh chàng đó là một **kẻ khoe khoang** thực sự khi chơi bóng rổ.

Don’t be such a showoff—let someone else talk for a change.

Đừng làm **kẻ khoe khoang** như thế—hãy để người khác cũng được nói.

Everyone knew she was a showoff, but she didn’t care at all.

Ai cũng biết cô ấy là **kẻ khoe khoang**, nhưng cô ấy chẳng bận tâm.