Herhangi bir kelime yazın!

"showboat" in Vietnamese

kẻ thích phô trươngkhoe mẽ (động từ)

Definition

Người thường xuyên cố ý làm nổi bật bản thân bằng cách phô trương hoặc hành động quá lố, đặc biệt là trong thể thao hoặc biểu diễn. Cũng dùng để chỉ hành động như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật và hơi chê bai; chỉ người quá tự tin hoặc không nghĩ đến lợi ích tập thể. Có thể dùng như động từ để miêu tả hành động phô trương ('showboating').

Examples

The player was called a showboat for his flashy moves.

Cầu thủ đó bị gọi là **kẻ thích phô trương** vì những động tác quá nổi bật.

Don't be a showboat during the team presentation.

Đừng là **kẻ thích phô trương** khi thuyết trình cho cả nhóm.

He always tries to showboat in front of the crowd.

Anh ấy luôn cố **khoe mẽ** trước đám đông.

Nobody likes a showboat when the team needs to work together.

Không ai thích một **kẻ thích phô trương** khi cả đội cần làm việc cùng nhau.

After scoring, he just couldn't resist showboating for the fans.

Sau khi ghi bàn, anh ấy không thể ngừng **khoe mẽ** trước người hâm mộ.

Sometimes it's fun to showboat, but it shouldn't come at your team's expense.

Đôi khi **khoe mẽ** cũng vui, nhưng đừng để hại đến đội của bạn.