Herhangi bir kelime yazın!

"show your hand" in Vietnamese

lộ ý định thật sựđể lộ bài

Definition

Tiết lộ ý định hoặc kế hoạch thật sự của mình, thường là khi chưa bắt buộc phải nói ra trong tình huống cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong đàm phán, kinh doanh hoặc trò chơi; mang tính không chính thức. Có nghĩa là để lộ chiến lược hoặc bí mất quá sớm.

Examples

He didn't want to show his hand during the meeting.

Anh ấy không muốn **lộ ý định thật sự** trong cuộc họp.

Don't show your hand too early in the game.

Đừng **lộ ý định thật sự** quá sớm trong trò chơi.

If you show your hand, others will know your plan.

Nếu bạn **lộ ý định thật sự**, người khác sẽ biết kế hoạch của bạn.

I'm not ready to show my hand just yet.

Tôi chưa sẵn sàng **lộ ý định thật sự** lúc này.

She accidentally showed her hand and lost her advantage.

Cô ấy vô tình **lộ bài** và mất đi lợi thế.

Let’s wait and see what they do before we show our hand.

Chúng ta hãy chờ xem họ làm gì rồi mới **lộ ý định thật sự**.