Herhangi bir kelime yazın!

"show in" in Vietnamese

đưa vàodẫn vào (cho người)

Definition

Hướng dẫn hoặc đưa ai đó vào bên trong phòng hoặc tòa nhà khi họ đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường lịch sự, công sở hoặc khách sạn. Chỉ dùng cho người, không dùng cho đồ vật.

Examples

Please show in Mrs. Lee when she arrives.

Khi bà Lee đến, vui lòng **đưa bà ấy vào trong**.

The receptionist will show in the next guest.

Lễ tân sẽ **dẫn vị khách tiếp theo vào**.

Could you show in Mr. Garcia?

Bạn có thể **đưa ông Garcia vào trong** không?

Just wait here while I show in the client.

Bạn cứ đợi ở đây, tôi sẽ **đưa khách vào**.

She knocked, and the assistant showed her in immediately.

Cô ấy gõ cửa, và trợ lý đã **đưa cô ấy vào ngay lập tức**.

If he's here for the interview, please show him in.

Nếu anh ấy đến phỏng vấn, vui lòng **đưa anh ấy vào trong**.