"show a thing or two" in Vietnamese
Definition
Chỉ cho ai đó những kiến thức hoặc kỹ năng hữu ích, thường khi họ nghĩ mình đã biết rồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói đùa hoặc thân mật, dùng khi muốn chứng minh mình có kinh nghiệm hơn. Không dùng theo nghĩa đen.
Examples
My grandmother can show a thing or two about cooking.
Bà tôi có thể **chỉ cho một bài học** về nấu ăn.
Let me show you a thing or two about chess.
Để tôi **chỉ cho vài chiêu** về cờ vua nhé.
Sarah can show a thing or two to the new students.
Sarah có thể **chỉ cho vài chiêu** cho các sinh viên mới.
He talks like an expert, but I think someone needs to show him a thing or two.
Anh ta nói như chuyên gia nhưng tôi nghĩ ai đó nên **dạy cho anh ta một bài học**.
Stick with me—I’ll show you a thing or two around this city.
Đi với tôi nhé—tôi sẽ **chỉ cho bạn vài chiêu** ở thành phố này.
Don’t underestimate her; she could show you a thing or two at the gym.
Đừng xem thường cô ấy; cô ấy có thể **chỉ cho bạn một bài học** ở phòng tập đấy.