"shovelful" in Vietnamese
xẻng đầymột xẻng
Definition
Lượng vật chất mà một lần xẻng có thể xúc lên được.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ đếm được: dùng như 'a shovelful of sand'. Không phải đơn vị chính xác, chỉ ước lượng. Phổ biến trong lao động hoặc làm vườn.
Examples
He put a shovelful of dirt into the hole.
Anh ấy đã đổ một **xẻng đầy** đất vào hố.
She tossed a shovelful of snow aside.
Cô ấy hất một **xẻng đầy** tuyết sang bên.
Give me a shovelful of sand, please.
Làm ơn cho tôi một **xẻng đầy** cát.
One more shovelful and we’ll be done here.
Chỉ cần thêm một **xẻng đầy** nữa là xong rồi.
He accidentally dropped a shovelful on his shoe.
Anh ấy vô tình làm rơi một **xẻng đầy** lên giày của mình.
You can tell he’s tired—he barely lifted a shovelful that time.
Rõ ràng là anh ấy mệt—lần đó anh chỉ nhấc được một **xẻng đầy**.