Herhangi bir kelime yazın!

"shovelful" in Vietnamese

xẻng đầymột xẻng

Definition

Lượng vật chất mà một lần xẻng có thể xúc lên được.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ đếm được: dùng như 'a shovelful of sand'. Không phải đơn vị chính xác, chỉ ước lượng. Phổ biến trong lao động hoặc làm vườn.

Examples

He put a shovelful of dirt into the hole.

Anh ấy đã đổ một **xẻng đầy** đất vào hố.

She tossed a shovelful of snow aside.

Cô ấy hất một **xẻng đầy** tuyết sang bên.

Give me a shovelful of sand, please.

Làm ơn cho tôi một **xẻng đầy** cát.

One more shovelful and we’ll be done here.

Chỉ cần thêm một **xẻng đầy** nữa là xong rồi.

He accidentally dropped a shovelful on his shoe.

Anh ấy vô tình làm rơi một **xẻng đầy** lên giày của mình.

You can tell he’s tired—he barely lifted a shovelful that time.

Rõ ràng là anh ấy mệt—lần đó anh chỉ nhấc được một **xẻng đầy**.