Herhangi bir kelime yazın!

"shorn" in Vietnamese

bị xénbị tước mất (nghĩa bóng)

Definition

'Shorn' chỉ trạng thái đã bị cắt ngắn sát, thường dùng với tóc, lông cừu hoặc những thứ tương tự. Đôi khi cũng dùng để chỉ mất đi điều gì đó quan trọng (nghĩa bóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc mô tả, thường cho động vật, nhưng cũng có thể dùng bóng cho người hay công ty bị mất điều gì quan trọng. ‘Shorn of’ dùng khi nói về bị tước đi cái gì đó.

Examples

The sheep was shorn yesterday.

Con cừu đã được **xén lông** hôm qua.

He sat shorn and quiet after his haircut.

Anh ấy ngồi **bị xén tóc**, lặng lẽ sau khi cắt tóc.

The field was shorn of all its tall grass.

Cánh đồng đã bị **xén trụi** toàn bộ cỏ cao.

He looked so different, completely shorn for the summer.

Trông anh ấy thật khác, được **xén tóc** hoàn toàn cho mùa hè.

After being shorn of her long hair, she felt lighter and free.

Sau khi bị **cắt** mái tóc dài, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm và tự do.

The company was shorn of its former glory after the scandal.

Sau bê bối, công ty đã bị **tước mất** vinh quang trước đây.